Thiên Nhiên Như Ngôn Ngữ
Trong thơ Tây phương, thiên nhiên thường là bối cảnh — khung cảnh mà bi kịch nhân loại diễn ra. Trong thơ Trung Quốc, thiên nhiên là bi kịch. Núi, sông, mặt trăng, hoa mận, gió thu — đây không phải là những yếu tố trang trí mà là một từ vựng cảm xúc hoàn chỉnh. Khi một nhà thơ Trung Quốc viết về một ngọn núi trống (空山 kōng shān), cô ấy không mô tả phong cảnh. Cô ấy đang diễn đạt một trạng thái ý thức.
Truyền thống này được gọi là "thơ núi nước" (山水诗 shānshuǐ shī), và đây là một trong những đóng góp đặc sắc nhất của Trung Quốc cho văn học thế giới. Thuật ngữ này tự nó đã nói lên điều đó: 山水 (shānshuǐ) — "núi và nước" — cũng là từ để chỉ "cảnh quan." Trong cách tư duy Trung Quốc, cảnh quan không phải là cái bạn nhìn vào. Đó là cái bạn là một phần của nó.
Căn Cứ Triết Học
Mối quan hệ của người Trung Quốc với thiên nhiên được hình thành bởi cả ba "giáo lý lớn" (三教 sānjiào) — Khổng giáo (儒家 Rújiā), Đạo giáo (道家 Dàojiā), và Phật giáo (佛教 Fójiào).
Khổng Tử đã thiết lập nguyên tắc "so sánh và liên kết" (比兴 bǐxìng) — sử dụng hình ảnh thiên nhiên để diễn đạt sự thật về đạo đức và cảm xúc. Trong Sách Ca (诗经 Shījīng), một người phụ nữ chờ đợi người tình so sánh mình với một cây lau bên bờ sông. Cây lau không biểu thị cho người phụ nữ; nó thể hiện tình huống của cô ấy — bám rễ, lay động, bị dòng nước phơi bày.
Đạo giáo đã làm sâu sắc mối quan hệ này thành sự đồng nhất triết học. Đạo Đức Kinh (道德经 Dào Dé Jīng) của Lão Tử (老子 Lǎozǐ) dạy rằng điều thiện tối thượng giống như nước: nó có lợi cho mọi thứ mà không cần cạnh tranh. Trang Tử (庄子 Zhuāngzǐ) hoàn toàn xóa bỏ ranh giới giữa con người và tự nhiên — nếu bạn không thể phân biệt được bạn là một người đàn ông mơ ước trở thành một con bướm hay một con bướm mơ ước trở thành một người đàn ông, thì sự phân biệt giữa cái tôi và tự nhiên đã trở nên vô nghĩa.
Phật giáo, đặc biệt là Thiền (禅 Chán) Phật giáo, đã bổ sung khái niệm về sự trống rỗng (空 kōng). Những bài thơ "núi trống" của Vương Vĩ (王维 Wáng Wéi) không có nghĩa là núi không có người ở — chúng có nghĩa là núi, như mọi hiện tượng, không có bản chất tự nhiên vốn có. Nhìn vào núi là thiền.
Xie Lingyun: Người Sáng Tạo Thơ Cảnh Quan
Xie Lingyun (谢灵运 Xiè Língyùn, 385–433) được công nhận là người sáng lập thơ cảnh quan Trung Quốc. Là một quý tộc đã chuyển sang đi bộ trong núi sau những thất bại chính trị, ông đã viết những bài thơ mô tả cảnh thiên nhiên với sự chính xác và sự phong phú cảm giác chưa từng có:
> 池塘生春草 (Cỏ xuân mọc bên hồ) > 园柳变鸣禽 (Liễu trong vườn vang tiếng chim hót)
Những câu thơ này nổi tiếng chính vì dường như chúng rất bình thường — cỏ xuân, chim hót. Nhưng trong thơ Trung Quốc thế kỷ thứ năm, mức độ quan sát tự nhiên cụ thể và cụ thể này là cách mạng. Xie Lingyun đã nhìn vào cảnh quan thực tế thay vì cảnh quan văn học, và ghi lại những gì ông thấy thay vì những gì quy ước yêu cầu.
Vương Vĩ: Nhà Thơ-Họa Sĩ
Vương Vĩ (王维 Wáng Wéi, 701–761) là nhà thơ vĩ đại nhất của thiên nhiên trong văn học Trung Quốc — có lẽ trong bất kỳ văn học nào.