Rượu trong Thơ Ca Trung Quốc: Uống Tình Bạn và Quên Lãng

Chén Rượu như Một Biểu Tượng Văn Hóa

Từ tiếng Trung phổ biến nhất dùng để chỉ rượu trong thơ cổ điển là 酒 (jiǔ), một ký tự xuất hiện với tần suất đáng ngạc nhiên trong văn học cổ điển triều đại Đường. Nhưng 酒 không chỉ đơn giản là rượu. Nó mang theo hàng thế kỷ ý nghĩa nghi lễ — rượu được rót tại bàn thờ tổ tiên, được dâng cho khách, và được chia sẻ tại những bữa tiệc chia tay lớn (送别宴, sòngbié yàn) tạo dấu ấn cho nhiều khía cạnh trong đời sống xã hội triều đại Đường.

Hành động uống cùng nhau, 对饮 (duì yǐn), là một hình thức thân mật. Trong một nền văn hóa mà sự thẳng thắn giữa các chàng trai thường được trung gian qua nghi lễ và phép tắc, việc chia sẻ rượu tạo ra một không gian được chấp thuận cho sự dễ bị tổn thương. Bạn có thể nói những điều mà thế giới tỉnh táo không cho phép. Bạn có thể khóc, triết lý, thổ lộ nỗi nhớ, hoặc chỉ đơn giản là ngồi trong sự im lặng đồng hành — và chén rượu đã cho phép tất cả những điều đó.

Đó là lý do vì sao rất nhiều bài thơ tình bạn nổi tiếng của triều đại Đường cũng là những bài thơ về rượu. Rượu không phải là sự tình cờ. Nó là phương tiện mà qua đó cảm xúc di chuyển.

---

Lý Bạch: Người Bất Tử Uống Rượu

Không có cuộc thảo luận nào về rượu trong thơ ca Trung Quốc có thể đi xa mà không nhắc đến 李白 (Lǐ Bái, 701–762), nhà thơ mà lịch sử đã gọi là 诗仙 (shī xiān), Bất Tử của Thơ Ca. Mối quan hệ của Lý Bạch với rượu đã trở thành trung tâm của huyền thoại của ông đến mức các thế hệ sau hầu như không thể tách biệt con người khỏi chén rượu. Nhà thơ triều đại Đường 杜甫 (Dù Fǔ) đã bất tử hóa ông trong một cặp câu: 李白斗酒诗百篇 — "Lý Bạch, một đấu rượu, trăm bài thơ."

Bài thơ về rượu nổi tiếng nhất của Lý Bạch, 《将进酒》(Jiāng Jìn Jiǔ, "Đem Rượu Vào"), mở đầu bằng một trong những hình ảnh động lực nhất trong toàn bộ văn học cổ điển Trung Quốc:

> 君不见,黄河之水天上来,奔流到海不复回。 > Jūn bù jiàn, Huáng Hé zhī shuǐ tiān shàng lái, bēn liú dào hǎi bù fù huí. > "Bạn không thấy, dòng nước của sông Hoàng Hà từ trên trời xuống, cuồn cuộn chảy ra biển, không bao giờ trở lại?"

Bài thơ ngay lập tức chuyển từ quy mô vũ trụ sang sự gần gũi:

> 人生得意须尽欢,莫使金樽空对月。 > Rénshēng déyì xū jìn huān, mò shǐ jīn zūn kōng duì yuè. > "Trong cuộc đời, khi niềm vui đến, hãy uống cho thỏa — đừng để chén vàng đứng trống trước mặt trăng."

Những gì Lý Bạch đang thực hiện ở đây là một sự khẳng định triết lý táo bạo. Ông không chỉ đơn thuần ăn mừng chủ nghĩa khoái lạc. Ông đang đưa ra một lập luận: rằng cuộc sống con người, so với sự bất biến thờ ơ của các dòng sông và núi non, thì ngắn ngủi đến mức việc từ chối niềm vui trở thành một loại lãng phí. Rượu không phải là sự trốn thoát — nó là phản ứng phù hợp với cái chết.

Bài thơ này cũng chứng tỏ khía cạnh xã hội trong việc uống rượu của Lý Bạch. Ông trực tiếp nhắc đến bạn mình 岑夫子 (Cén Fūzǐ) và 丹丘生 (Dān Qiū Shēng), khuyến khích họ uống. Chén rượu tuần hoàn. Niềm vui, trong thế giới của Lý Bạch, không phải là một thành tựu đơn độc mà là một điều chia sẻ.

---

Đỗ Phủ: Rượu Chống Lại Nỗi Buồn

Khi Lý Bạch uống với sự hân hoan của một người đã hòa giải với sự tạm bợ, 杜甫 (Dù Fǔ, 712–770) — nhà thơ 诗圣 (shī shèng), Thánh Nhân của Thơ Ca — uống với gánh nặng của thế giới trên vai. Đỗ Phủ đã sống qua cuộc nổi loạn thảm khốc 安史之乱 (Ān-Shǐ zhī luàn, Cuộc Nổi Dậy An Lushan, 755–763), đã phá hủy thời kỳ hoàng kim của triều đại Đường và đẩy hàng triệu người vào hoàn cảnh lưu vong và cái chết. Rượu của ông thì tối hơn, phức tạp hơn.

Trong bài thơ 《登高》(Dēng Gāo, "Leo Cao"), một trong những bài thơ hoàn hảo nhất về mặt hình thức trong văn học Trung Quốc, Đỗ Phủ viết:

> 艰难苦恨繁霜鬓,潦倒新停浊酒杯。 > Jiānnán kǔ hèn fán shuāng bìn, liáodǎo xīn tíng zhuó jiǔ bēi. > "Khó khăn và nỗi buồn tăm tối đã làm bạc mái tóc tôi; trong sự suy sụp của mình, tôi vừa mới ngừng lại chén rượu đục."

Chi tiết này thật tàn khốc. Đỗ Phủ đã ngừng uống — không phải vì ông đã tìm thấy sự bình yên, mà vì bệnh tật đã buộc ông phải làm vậy. Rượu mà ông không còn uống trở thành biểu tượng cho tất cả những gì thế giới đã lấy đi từ ông. Chén rượu, trống rỗng, còn đáng nói hơn bất kỳ chén rượu đầy nào.

Đây là một khía cạnh khác của rượu trong thơ ca Đường: không phải là sự giải phóng mà là sự thiếu vắng của nó. Rượu 浊酒 (zhuó jiǔ, "rượu đục" hoặc rượu không tinh chế) mà Đỗ Phủ đề cập đến có ý nghĩa — đó là loại rượu rẻ tiền, đục ngầu của nghèo đói và lưu vong, chứ không phải là 清酒 (qīng jiǔ, rượu trong sạch) của những người thịnh vượng. Ngay cả trong việc uống, Đỗ Phủ đã đánh dấu hoàn cảnh sa sút của mình.

---

Vương Vỹ và Chén Rượu Chia Tay

Bài thơ chia tay, hay 送别诗 (sòngbié shī), là một trong những thể loại đặc trưng của thơ ca triều đại Đường, và rượu gần như всегда hiện diện ở trung tâm của nó. Khi bạn bè chia tay trong triều đại Đường, họ có thể không gặp lại nhau trong nhiều năm — hoặc có thể là không bao giờ. Khoảng cách rất rộng lớn, con đường thì nguy hiểm, các vị trí chính thức không thể đoán trước. Bữa tiệc chia tay do đó mang nặng nỗi buồn chân thật.

王维 (Wáng Wéi, 699–759) đã nắm bắt điều này một cách hoàn hảo trong bài thơ tứ tuyệt nổi tiếng của mình 《送元二使安西》(Sòng Yuán Èr Shǐ Ānxī, "Tiễn Yuan Er Đi Anxi"):

> 渭城朝雨浥轻尘,客舍青青柳色新。 > 劝君更尽一杯酒,西出阳关无故人。 > Wèi chéng zhāo yǔ yì qīng chén, kè shè qīng qīng liǔ sè xīn. > Quàn jūn gèng jìn yī bēi jiǔ, xī chū Yángguān wú gùrén. > "Cơn mưa buổi sáng ở Weicheng đã làm lắng bụi nhẹ; quán trọ thì tươi mới, màu liễu mới xanh. Tôi khuyến khích bạn uống thêm một chén rượu nữa — ra khỏi Yangguan về phía tây, không có bạn cũ."

Bài thơ được điều chỉnh hoàn hảo đến mức đã trở thành một bài hát, 《阳关三叠》(Yángguān Sān Dié, "Ba Lần Lặp Lại Yangguan"), được hát trong các bữa tiệc chia tay trong nhiều thế kỷ sau đó. Câu cuối cùng mang đầy đủ trọng lượng của địa lý và nỗi khao khát triều đại Đường: phía ngoài Yangguan, không còn bạn cũ.

Về tác giả

Chuyên gia Thơ ca \u2014 Dịch giả và học giả văn học chuyên về thơ Đường Tống.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit