Chiến Tranh và Lưu Đày Trong Thơ Trung Quốc: Văn Học Của Sự Sinh Tồn

Thơ Viết Bằng Máu

Nền văn minh Trung Quốc có một tài năng trong việc thảm khốc. Cuộc Khởi Nghĩa An Lushan (安史之乱 Ān Shǐ zhī Luàn) đã cướp đi mạng sống của ba mươi sáu triệu người. Cuộc Khởi Nghĩa Thái Bình (太平天国 Tài Píng Tiān Guó) đã cướp đi thêm hai mươi triệu người nữa. Giữa những thảm họa này, đã có các cuộc xâm lược của người Mông Cổ, các cuộc chinh phục của người Jurchen, sự sụp đổ của nhiều triều đại, các cuộc nổi dậy của nông dân và một cuộc nội chiến kéo dài hai thế kỉ. Qua tất cả những điều đó, các nhà thơ Trung Quốc đã viết — không phải tuyên truyền chiến tranh hoặc những bài quốc ca, mà là những ghi chép thân mật, tàn phá về cảm giác tồn tại khi thế giới sụp đổ.

Kết quả là một trong những truyền thống thơ chiến tranh và khai phóng phong phú nhất trong văn học thế giới. Từ những bài thơ An Lushan của Đỗ Phủ (杜甫 Dù Fǔ) đến bài than thở trên giường bệnh của Lục Du (陆游 Lù Yóu) về những vùng lãnh thổ đã mất của Trung Quốc, các nhà thơ Trung Quốc đã hoàn thiện nghệ thuật chứng kiến — và nghệ thuật sống sót trong cảnh lưu vong mà vẫn giữ được sự sáng suốt và phẩm giá.

Thơ Chiến Tranh: Hai Truyền Thống

Thơ chiến tranh Trung Quốc được chia thành hai dòng chảy khác biệt. Dòng chảy đầu tiên là thơ biên giới (边塞诗 biānsài shī) — truyền thống thời Đường (唐朝 Tángcháo) viết về cuộc sống tại các biên giới quân sự xa xôi của Trung Quốc. Các nhà thơ như Vương Xương Lĩnh (王昌龄 Wáng Chānglíng), Cao Thích (高适 Gāo Shì) và Tần Tham (岑参 Cén Shēn) đã viết về cát, tuyết và nỗi nhớ quê — trải nghiệm của những binh lính garrison tại rìa đế quốc trong nhiều năm:

> 秦时明月汉时关 (Mặt trăng của nhà Tần, đèo của nhà Hán) > 万里长征人未还 (Mười ngàn dặm chiến đấu mà không ai trở về)

Những dòng nổi tiếng của Vương Xương Lĩnh nén lại một ngàn năm chiến tranh biên giới chỉ trong hai câu thơ thất ngôn (绝句 juéjù). Mặt trăng là bất diệt; đèo là bất diệt; những người lính vẫn tiếp tục chết. Sự vĩnh cửu của cảnh vật làm cho sự lãng phí của con người trở nên khủng khiếp hơn.

Dòng chảy thứ hai là những gì chúng ta có thể gọi là thơ nội chiến — bài thơ được viết bởi các nhà thơ bị kẹt trong sự sụp đổ của các đế chế. Tác phẩm của Đỗ Phủ trong và sau cuộc Khởi Nghĩa An Lushan là ví dụ tiêu biểu. "Ba Quan" (三吏 Sān Lì) và "Ba Lời Tạm Biệt" (三别 Sān Bié) ghi lại sự cưỡng chế lính nghĩa vụ, sự tách rời gia đình, và sự hủy diệt của cuộc sống dân thường với một độ chi tiết mà những báo cáo chiến tranh hiện đại còn phải kính nể. Tiếp tục với Bốn Mùa trong Thơ Trung Quốc: Nỗi Buồn Mùa Xuân, Nhiệt Độ Mùa Hè, Nỗi Đau Mùa Thu, Im Lặng Mùa Đông.

Trong "Viên chức ở Shihao" (石壕吏 Shíháo Lì), một người phụ nữ già tự nguyện tham gia nghĩa vụ quân sự vì tất cả nam giới trong gia đình cô đã chết hoặc đi vắng:

> 老妪力虽衰 (Dù sức lực của người phụ nữ già đã yếu) > 请从吏夜归 (Cô cầu xin được đi cùng các viên chức tối nay)

Đỗ Phủ không bình luận. Ông trình bày cảnh tượng và để lương tâm của người đọc cung cấp sự phẫn nộ. Sự kiềm chế này — từ chối bình luận — chính là điều làm cho thơ chiến tranh của ông trở nên mạnh mẽ. Những sự thật là đủ.

Thơ Khai Phóng: Nghệ Thuật Của Sự Bền Bỉ

Khai phóng chính trị (贬谪 biǎnzhé) là hình phạt tiêu chuẩn dành cho những viên chức đã làm phật lòng hoàng đế hoặc thua trong các cuộc đấu tranh phe phái ở triều đình. Viên chức bị khai phóng sẽ bị gửi đến một nơi xa xôi, thường là một tỉnh có nhiều bệnh sốt rét — cách xa quyền lực, tách biệt với gia đình và bạn bè.

Về tác giả

Chuyên gia Thơ ca \u2014 Dịch giả và học giả văn học chuyên về thơ Đường Tống.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit