Những Bài Thơ Chiến Tranh của Du Fu: Thơ Ca Như Một Nhân Chứng Của Thảm Họa

Nhà Thơ Đã Từ Chối Nhìn Qua

Đỗ Phủ (杜甫 Dù Fǔ, 712-770 CN) không chọn trở thành một nhà thơ chiến tranh. Chiến tranh đã chọn ông. Khi cuộc khởi nghĩa An Lushan nổ ra vào năm 755 CN, phá hủy kỷ nguyên vàng của triều đại Đường và giết chết khoảng 36 triệu người, Đỗ Phủ đã bị cuốn vào thảm họa — bị buộc rời bỏ quê hương, nghèo túng, cách xa gia đình và chứng kiến những tội ác mà không một nền giáo dục cổ điển nào có thể chuẩn bị cho ông.

Những gì ông làm với trải nghiệm đó là điều phi thường. Thay vì lùi vào chủ nghĩa thẩm mỹ hay hư vô, Đỗ Phủ đã viết những bài thơ ghi chép lại tác động của chiến tranh một cách chính xác và không khoan nhượng. Thơ chiến tranh của ông không nói về những trận đánh hay lòng dũng cảm. Nó nói về người đàn ông già yếu bị bắt vào quân đội mà ông quá yếu đuối để phục vụ. Người phụ nữ có chồng bị giết nơi biên cương. Những đứa trẻ đói khát bên lề đường. Cỗ máy hành chính nghiền nát những cuộc đời con người mà không hay biết.

"Cảnh Xuân" — Tám Dòng Thay Đổi Thơ Ca Trung Quốc

"Cảnh Xuân" (春望 Chūn Wàng) của Đỗ Phủ, được viết vào năm 757 khi Chang'an đang bị quân nổi dậy chiếm đóng, có thể được coi là bài thơ chiến tranh nổi tiếng nhất trong văn học Trung Quốc:

Quốc gia tan vỡ, núi sông vẫn tàn. Mùa xuân trong thành phố — cỏ cây mọc dày. Cảm nhận thời cuộc, hoa rơi lệ. Ghét cảnh chia ly, chim làm lòng đau.

Mẫu âm điệu (平仄 píngzè) rất tỉ mỉ — một thể thơ quy củ hoàn hảo — nhưng nội dung cảm xúc lại có khả năng làm vỡ tan cấu trúc. Thiên nhiên tiếp tục vô cảm trong khi quốc gia bùng cháy. Hoa vẫn nở, chim vẫn hót, nhưng nhà thơ chỉ thấy nước mắt và nỗi sợ hãi trong cái mà đáng lẽ ra phải đẹp đẽ.

Điều thiên tài nằm ở sự tương phản: thơ Đường (唐诗 Tángshī) truyền thống ca ngợi mùa xuân như một sự đổi mới và hy vọng. Đỗ Phủ đảo ngược mọi quy ước. Mùa xuân trở thành một điều trào phúng — vẻ đẹp của thiên nhiên khiến sự tàn phá của con người càng trở nên không thể chịu đựng hơn, chứ không ít hơn.

Ba Quan Chức và Ba Lần Chia Ly

Thơ chiến tranh bền bỉ nhất của Đỗ Phủ xuất phát từ hai bộ ba bài thơ — "Ba Quan Chức" (三吏 Sān Lì) và "Ba Lần Chia Ly" (三别 Sān Bié), được viết vào năm 759 trong hành trình của ông qua miền Bắc Trung Quốc bị chiến tranh tàn phá. Tiếp tục với Thơ Biên Giới (边塞诗): Chiến Tranh và Vinh Quang Nơi Rìa Đế Quốc.

Trong bài "Quan Chức Tại Thạch Hào" (石壕吏), Đỗ Phủ miêu tả việc ông ở lại qua đêm tại một ngôi làng, nơi có một viên chức tuyển quân đến để chiêu mộ đàn ông. Người đàn ông già chạy trốn qua tường, nhưng vợ ông — người phụ nữ lớn tuổi, tuyệt vọng — tình nguyện làm đầu bếp cho quân đội để cứu vãn những gì còn lại của gia đình. Đỗ Phủ, ẩn nấp trong nhà, nghe tất cả nhưng không làm gì.

Yếu tố tàn phá nhất của bài thơ nằm ở sự bất lực của nhà thơ. Ông là một người có học, một quan chức cũ, và ông không thể làm gì khác ngoài việc lắng nghe và viết. Bài thơ không lên án viên chức tuyển quân (ông ta đang thực thi mệnh lệnh) cũng không ca ngợi người phụ nữ già (bà chỉ đang tìm cách sinh tồn). Nó chỉ ghi chép lại những gì đã xảy ra — và việc ghi chép là đủ.

Lý Bạch (李白 Lǐ Bái) có thể đã biến cảnh này thành thần thoại. Đỗ Phủ giữ cho nó thật đau đớn và chân thực.

Về tác giả

Chuyên gia Thơ ca \u2014 Dịch giả và học giả văn học chuyên về thơ Đường Tống.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit