Những Nhà Thơ Vĩ Đại Thời Đường: Lý Bạch, Đỗ Phủ & Kỷ Nguyên Vàng

Kỷ Nguyên Vàng của Thơ Ca Trung Quốc: Hướng Dẫn Hoàn Chỉnh về Những Nhà Thơ Thời Đường

Khi hoàng đế Đường Hy Tông tổ chức những buổi họp thơ huyền thoại vào thế kỷ 8, ông không thể ngờ mình đang đứng đầu một kỷ nguyên văn học sẽ trở thành thời kỳ tôn vinh nhất trong lịch sử Trung Quốc. Thời Đường (唐朝, Táng Cháo, 618-907 CN) đã sản xuất gần 50.000 bài thơ do hơn 2.200 nhà thơ sáng tác—một cuộc bùng nổ sáng tạo sâu sắc đến nỗi ngay cả ngày nay, khi trẻ em Trung Quốc thuộc lòng thơ trong trường học, chúng thường đọc những câu thơ được viết cách đây hơn một thiên niên kỷ bởi nam giới và phụ nữ sống dưới triều đại Đường. Đây không chỉ là một kỷ nguyên vàng; đây chính là kỷ nguyên vàng, một khoảng thời gian 289 năm khi thơ ca trở thành ngôn ngữ của quyền lực, tinh thần, tình bạn và chính tâm hồn con người.

Tại Sao Thời Đường Là Kỷ Nguyên Vàng của Thơ Ca

Thời Đường không tự dưng đạt được sự vĩ đại văn học—nó đã xây dựng điều đó thông qua một sự kết hợp độc đáo giữa ổn định chính trị, thịnh vượng kinh tế và sự hỗ trợ thể chế đã khiến thơ ca trở thành trung tâm của nền văn minh Trung Quốc theo cách chưa từng thấy trước đây hoặc sau này.

Khi Hoàng đế Đường Thái Tông củng cố quyền lực vào những năm 620, ông thừa hưởng một Trung Quốc thống nhất sau nhiều thế kỷ chia rẽ. Thời Tùy (隋朝, Suí Cháo) đã tàn bạo ép buộc đất nước hợp nhất lại, nhưng chính Thời Đường đã khiến cho sự thống nhất đó thành công. Với hòa bình, thịnh vượng theo sau: Con đường tơ lụa (丝绸之路, Sīchóu Zhīlù) phát triển rực rỡ, đưa những thương gia từ Ba Tư, Ấn Độ và Trung Á vào các thành phố Trung Quốc. Thủ đô Trường An (长安, Cháng'ān)—ngày nay là Tây An—đã tăng lên hơn một triệu cư dân, trở thành thành phố lớn nhất thế giới. Khí hậu đa văn hóa này đã thổi vào thơ Đường những hình ảnh kỳ lạ: ngựa Ba Tư, vũ công Trung Á, tu viện Phật giáo, và rượu ngoại thường xuất hiện trong thơ Đường.

Nhưng yếu tố kích thích chính là hệ thống thi cử (科举, kējǔ). Trong khi các triều đại trước đó đã sử dụng các cuộc thi một cách không nhất quán, Thời Đường đã làm cho nó trở thành con đường chính để vào quan trường. Và thơ không chỉ tham gia vào kỳ thi—nó thường là phần quan trọng nhất. Bằng cấp tiến sĩ (进士, jìnshì), cấp độ cao nhất, yêu cầu thí sinh sáng tác thơ theo những quy tắc chặt chẽ trong thời gian giới hạn. Bỗng nhiên, mọi thanh niên đầy tham vọng ở Trung Quốc đều phải thành thạo thơ ca. Điều này tạo ra một nguồn cung khổng lồ các nhà thơ tài năng và biến việc sáng tác thơ trở thành một ngôn ngữ chung trong giới tinh hoa có học.

Thời Đường cũng đã hoàn thiện thơ quy chế (律诗, lǜshī), đặc biệt là thể thơ tám câu với các quy tắc âm điệu nghiêm ngặt và yêu cầu song song. Những hạn chế này, thay vì làm giảm bớt sự sáng tạo, dường như đã tập trung vào nó—giống như cách mà cấu trúc của một sonnet có thể làm tăng cường cảm xúc trong thơ tiếng Anh. Thách thức trong việc làm việc trong những quy tắc cứng nhắc trong khi thể hiện cảm xúc chân thật đã trở thành một hình thức nghệ thuật tự nó.

Hơn nữa, các hoàng đế Thời Đường thường là những nhà thơ. Hoàng đế Đường Thái Tông đã viết thơ; Hoàng hậu Wu Zetian, hoàng đế nữ duy nhất của Trung Quốc, đã sáng tác thơ; Hoàng đế Đường Hy Tông là một nhà bảo trợ nghệ thuật nghiêm túc. Khi nhà cầm quyền coi trọng thơ ca, toàn bộ bộ máy quan liêu theo sau. Các quan chức giao tiếp thông qua thơ, bạn bè trao đổi thơ như thư từ, và những người yêu thương thể hiện tình cảm bằng những câu thơ. Thơ ca trở thành phương tiện mà những người trí thức Trung Quốc hiểu thế giới của họ.

Lý Bạch: Nhà Thơ Bất Tử

Lý Bạch (李白, Lǐ Bái, 701-762), được biết đến là Nhà Thơ Bất Tử (诗仙, Shīxiān), vẫn là nhân vật được yêu thích nhất trong văn học Trung Quốc—một thiên tài lãng mạn mà cuộc đời như huyền thoại và thơ ca của ông nắm bắt được sự tự do mê hoặc của tinh thần con người.

Sinh ra ở Trung Á (có thể là vùng đất hiện nay là Kyrgyzstan) trong một gia đình thương gia, Lý Bạch lớn lên trên biên giới của Trung Quốc, điều đó có thể lý giải cho phẩm chất tự do và không giới hạn của trí tưởng tượng ông. Ông không bao giờ vượt qua kỳ thi cử hoàng gia—vì lý do cá nhân hay hoàn cảnh vẫn là điều gây tranh cãi—nhưng tài năng của ông rõ ràng đến nỗi ông đã được bảo trợ chỉ nhờ danh tiếng mà thôi. Năm 742, Hoàng đế Đường Hy Tông đã triệu tập ông đến triều đình, nơi Lý Bạch phục vụ tại Hàn Lâm Viện (翰林院, Hànlín Yuàn), thực chất là đội ngũ văn học riêng của hoàng đế.

Cuộc sống triều đình không phù hợp với ông. Những câu chuyện—có thể là hư cấu nhưng tiết lộ—kể về việc Lý Bạch sáng tác thơ trong lúc say rượu, yêu cầu hoạn quan quyền lực Cao Lịch Tây cởi giày của ông và cư xử với sự kiêu ngạo của một người biết mình có thiên tài. Sau chưa đầy hai năm, ông rời đi hoặc bị sa thải, dành phần còn lại của cuộc đời để lang thang khắp Trung Quốc, uống rượu, viết thơ và xây dựng hình ảnh của mình như một tiên đạo (仙人, xiānrén) vượt lên trên những lo toan của thế giới.

Thơ của ông thể hiện Đạo Lãng Mạn—một lễ hội của thiên nhiên, rượu, tình bạn và sự tự do khỏi những ràng buộc xã hội. Hãy xem bài thơ nổi tiếng nhất của ông, "Tư Tư ở Đêm Tĩnh" (静夜思, Jìng Yè Sī):

床前明月光 (Chuáng qián míng yuè guāng) Trước giường, ánh trăng sáng

疑是地上霜 (Yí shì dì shàng shuāng) Tôi nghi rằng đó là sương trên mặt đất

举头望明月 (Jǔ tóu wàng míng yuè) Ngẩng cao đầu ngắm trăng sáng

低头思故乡 (Dī tóu sī gùxiāng) Chùn đầu lại nhớ quê hương

Bài thơ hai mươi chữ này, được dạy cho mọi học sinh Trung Quốc, thể hiện khả năng thiên tài của Lý Bạch trong sự giản dị. Hình ảnh là ngay lập tức và phổ quát—ánh trăng, nỗi nhớ quê—nhưng sự phát triển cảm xúc từ sự bối rối đến sự nhận thức rồi đến u sầu cảm thấy hoàn toàn tự nhiên.

Nhưng Lý Bạch cũng có thể rất phóng khoáng. Bài thơ của ông "Uống Rượu một Mình Dưới Ánh Trăng" (月下独酌, Yuè Xià Dú Zhuó) bắt đầu bằng:

花间一壶酒 (Huā jiān yī hú jiǔ) Giữa những đóa hoa, một bình rượu

独酌无相亲 (Dú zhuó wú xiāng qīn) Uống một mình, không có bạn bè

举杯邀明月 (Jǔ bēi yāo míng yuè) Tôi nâng chén mời trăng sáng

对影成三人 (Duì yǐng chéng sān rén) Với bóng mình, chúng ta trở thành ba người

Tại đây, ông biến việc uống rượu một mình thành một bữa tiệc vũ trụ, biến mặt trăng và cái bóng của mình thành những bạn đồng hành uống rượu. Sự tưởng tượng vui tươi này, kết hợp với nỗi cô đơn tiềm ẩn, tiêu biểu cho những cung bậc cảm xúc đa dạng của Lý Bạch.

Huyền thoại nói rằng Lý Bạch đã chết đuối trong lúc say rượu cố ôm lấy sự phản chiếu của mặt trăng trong sông Dương Tử—gần như...

Về tác giả

Chuyên gia Thơ ca \u2014 Dịch giả và học giả văn học chuyên về thơ Đường Tống.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit